[Tường thuật] Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển”

08:42 - 15/09/2026

Tại Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển” các đại biểu đã có dịp lắng nghe các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp chia sẻ về kinh nghiệp cũng như cập nhật các công nghệ xây dựng cầu hiện đại nhất trên thế giới. Đồng thời bàn luận mở ra hướng phát triển tiến tới sáng tạo và dẫn dắt công nghệ.

 

11h: Đại diện Công ty TNHH Viphap trình bày việc ứng dụng hệ thống quan trắc sức khỏe kết cấu (SHM) trong toàn bộ vòng đời cầu dây văng nhịp lớn: Từ kiểm soát rủi ro trong quá trình thi công đến đánh giá sức khỏe kết cấu trong khai thác

Trình bày tại Hội thảo, đại diện Viphap cho biết, công nghệ quan trắc sức khỏe kết cấu giúp theo dõi liên tục trạng thái làm việc của cầu dây văng, từ giai đoạn thi công đến khi đưa vào khai thác. Kết quả tại cầu Rạch Miễu 2 cho thấy công trình đang làm việc trong trạng thái bình thường, đồng thời khẳng định giá trị của việc duy trì dữ liệu quan trắc xuyên suốt vòng đời.

Đại diện Công ty TNHH Viphap trình bày tại Hội thảo.

Theo dõi kết cấu ngay từ giai đoạn thi công

Cầu dây văng nhịp lớn có kết cấu siêu tĩnh, độ mảnh cao và nhạy cảm với tác động của nhiệt độ, gió, tải trọng giao thông và các yếu tố môi trường. Vì vậy, công trình cần được theo dõi không chỉ trong quá trình khai thác mà ngay từ khi thi công.

Công nghệ quan trắc sức khỏe kết cấu (SHM) sử dụng mạng cảm biến để theo dõi ứng suất, lực dây văng, dao động, chuyển vị, biến dạng và các yếu tố môi trường. Dữ liệu được truyền về hệ thống thu thập, lưu trữ và phân tích nhằm kiểm chứng thiết kế, phát hiện sớm bất thường và hỗ trợ công tác bảo trì.

Tại cầu Rạch Miễu 2, hệ thống quan trắc được triển khai từ tháng 10/2023, gồm 14 nhóm thiết bị với khoảng 98 kênh đo. Dữ liệu được thu thập liên tục qua các giai đoạn đúc hẫng, lắp dây văng, hợp long và khai thác.

Kết quả quan trắc phù hợp với thiết kế

Trong giai đoạn thi công, số liệu quan trắc ứng suất tại mặt cắt SK5 cho thấy kết cấu diễn biến đúng quy luật dự báo theo phân tích trình tự lắp dựng.

Khi hợp long, ứng suất thực đo đạt khoảng -27 đến -28 MPa, thấp hơn giá trị dự báo -35 MPa, tạo biên an toàn khoảng 7–8 MPa.

Kết quả này cho thấy kết cấu làm việc phù hợp với tính toán thiết kế và chưa xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình chuyển đổi hệ chịu lực.

Cầu Rạch Miễu 2 có sơ đồ nhịp chính 120 + 270 + 120 m, hợp long ngày 19/4/2025 và chính thức thông xe ngày 19/8/2025, kết nối khu vực Tiền Giang và Bến Tre.

Kết cấu ổn định trong những tháng đầu khai thác

Trong thời gian khai thác từ tháng 5/2025 đến tháng 3/2026, dữ liệu quan trắc được phân tích bằng mô hình ma trận ảnh hưởng và chỉ số sức khỏe kết cấu (HI).

Kết quả cho thấy:

• 100% trong 6.358 mốc thời gian nằm trong ngưỡng NORMAL;

• Chỉ số HI trung bình đạt 0,047, thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 2,0;

• Tần số dao động ổn định, chỉ thay đổi khoảng ±1,38 mHz trong 90 ngày;

• Không ghi nhận dịch chuyển vĩnh cửu qua hệ thống GNSS;

• Nhiệt độ không khí là yếu tố ảnh hưởng rõ nhất đến ứng xử kết cấu, với hệ số tương quan từ -0,62 đến -0,84;

• Ảnh hưởng của gió và tải trọng giao thông không đáng kể trong giai đoạn theo dõi.

Những kết quả trên cho thấy cầu Rạch Miễu 2 đang làm việc trong trạng thái bình thường trong những tháng đầu khai thác.

Giá trị của mô hình “bản sao số”

Một hướng tiếp cận hiện đại trong quan trắc cầu là xây dựng mô hình digital twin dựa trên dữ liệu thực tế. Mô hình này mô tả quan hệ giữa các thông số đo trong điều kiện công trình vận hành bình thường.

Thay vì chỉ so sánh giá trị đo với một ngưỡng cố định, hệ thống phân tích phần dư giữa số liệu thực tế và giá trị dự báo của mô hình. Cách làm này giúp phân biệt ảnh hưởng của nhiệt độ, gió và giao thông với những dấu hiệu có thể liên quan đến hư hỏng kết cấu.

Các phương pháp như phân tích thành phần chính (PCA), phân tích dao động vận hành (OMA) và mô hình ma trận ảnh hưởng được sử dụng để theo dõi sự thay đổi về độ cứng, tần số dao động và trạng thái làm việc của cầu.

Cần duy trì dữ liệu liên tục sau bàn giao

Thực tế cho thấy, một trong những giai đoạn dễ mất dữ liệu nhất là thời điểm chuyển từ thi công sang khai thác. Trong khi đó, đây lại là giai đoạn có giá trị lớn để đối chiếu giữa trạng thái kết cấu đã được kiểm chứng trong thi công với điều kiện làm việc thực tế.

Một số vấn đề cần được quan tâm gồm:

• Bảo đảm hệ thống thu nhận dữ liệu hoạt động liên tục từ thi công đến khai thác;

• Đồng bộ thiết bị đo tự động ngay từ đầu dự án;

• Kiểm tra, loại bỏ các kênh nhiễu, mất kết nối hoặc sai đơn vị;

• Hiệu chỉnh mô hình trước khi đưa dữ liệu vào phân tích;

• Duy trì máy chủ, thiết bị chống sét và hệ thống lưu trữ dữ liệu;

• Nghiên cứu sử dụng nền tảng lưu trữ đám mây để hạn chế nguy cơ mất dữ liệu.

Bên cạnh đó, hệ thống SHM cần được bảo trì định kỳ và có đơn vị vận hành đồng hành sau khi công trình được bàn giao. Khi tích lũy thêm dữ liệu qua nhiều mùa, mô hình digital twin có thể tiếp tục được cập nhật và nâng cao độ chính xác.
Hướng áp dụng cho các công trình cầu lớn

Nghiên cứu tại cầu Rạch Miễu 2 cho thấy, SHM đã phát huy hiệu quả ở cả hai giai đoạn: kiểm chứng thiết kế trong thi công và đánh giá trạng thái kết cấu trong khai thác.

Việc duy trì đường nền dữ liệu liên tục có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi các điều kiện nhiệt độ, gió, mưa và tải trọng môi trường có thể thay đổi so với các giả thiết thiết kế trước đây.

Kinh nghiệm từ cầu Rạch Miễu 2 có thể được tham khảo khi triển khai hệ thống quan trắc cho các cầu dây văng nhịp lớn khác tại Việt Nam, góp phần nâng cao độ an toàn, hiệu quả bảo trì và khả năng khai thác công trình trong suốt vòng đời.

 

10h40: Đại diện Công ty TNHH VSL Việt Nam trình bày báo cáo khoa học thi công dây văng và công tác bảo trì

Theo đó, hệ thống dây văng là bộ phận chịu lực quan trọng của cầu dây văng, thường xuyên chịu tác động của tải trọng, gió và môi trường ăn mòn. Vì vậy, kiểm soát chất lượng thi công, lực căng và bảo trì định kỳ có ý nghĩa quyết định đến độ an toàn, tuổi thọ công trình.

Đại diện Công ty TNHH VSL Việt Nam trình bày báo cáo khoa học thi công dây văng và công tác bảo trì.

Kiểm soát chặt lực căng dây văng

Cầu dây văng được xem là giải pháp hiệu quả đối với các công trình vượt nhịp lớn. Trong đó, hệ thống dây văng giữ vai trò truyền tải trọng giữa dầm, tháp và móng.
Trong quá trình khai thác, dây văng phải chịu tải trọng thay đổi liên tục, tác động động học của gió và nguy cơ ăn mòn. Những yếu tố này có thể gây mỏi, suy giảm khả năng chịu lực và ảnh hưởng đến biến dạng của dầm, tháp.

Khi thi công, yêu cầu quan trọng là bảo đảm lực căng giữa các tao cáp trong cùng một bó được phân bổ đồng đều. Theo các tiêu chuẩn FIB 89 và PTI 7th, sai số lực căng giữa các tao cáp cần được khống chế trong phạm vi khoảng ±2,5%.

Việc kiểm soát lực căng chính xác giúp các tao cáp cùng tham gia chịu lực, hạn chế phân bố ứng suất không đều và ngăn ngừa biến dạng ngoài dự kiến của kết cấu.
Hai nhóm công nghệ dây văng phổ biến

Hiện nay, hệ thống dây văng chủ yếu được phát triển theo hai dạng công nghệ:

• Hệ tao cáp song song (PSS): Sử dụng các bó tao thép 7 sợi, được bảo vệ riêng và tập hợp trong ống HDPE. Các tao cáp có thể được lắp đặt, kiểm tra và thay thế riêng lẻ.

• Hệ sợi cáp song song (PWS): Sử dụng các sợi thép cường độ cao bố trí song song, thường được chế tạo thành bó tại nhà máy, bọc bảo vệ rồi vận chuyển đến công trường lắp đặt.

Trong đó, công nghệ lắp đặt từng tao cáp (strand-by-strand) mang lại sự linh hoạt cao, phù hợp với nhiều điều kiện thi công và không đòi hỏi thiết bị nâng hạ quá lớn.
Hệ thống này thường có cấu tạo bảo vệ nhiều lớp. Mỗi tao cáp được bọc HDPE và bảo vệ bằng mỡ hoặc sáp chống ăn mòn. Bên ngoài toàn bộ bó cáp tiếp tục được bảo vệ bằng ống HDPE, tạo thành lớp bảo vệ kép.

Công nghệ lắp đặt từng tao cũng cho phép điều chỉnh chiều dài cáp ngay tại hiện trường để phù hợp với biến dạng thực tế của dầm và tháp.

Tự động hóa quá trình căng kéo

Để nâng cao độ chính xác, các đơn vị thi công có thể sử dụng kích thủy lực kéo từng tao kết hợp phần mềm tính toán chuyên dụng.

Hệ thống tự động giúp:

• Kiểm soát lực căng của từng tao cáp;

• Ghi nhận và lưu trữ dữ liệu trong quá trình thi công;

• Điều chỉnh lực căng theo yêu cầu thiết kế;

• Hạn chế sai số giữa các tao cáp;

• Giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.

Công nghệ ISO-elongation được sử dụng để bảo đảm sự đồng nhất về lực căng trong toàn bộ bó cáp. Thay vì kéo căng cả bó bằng một kích lớn, từng tao cáp được lắp đặt và kéo theo giá trị lực đã tính toán, có xét đến biến dạng của dầm và tháp.
Khi kết hợp ISO-elongation với thiết bị căng kéo tự động AMS và phần mềm chuyên dụng, quá trình thi công có thể được kiểm soát chính xác hơn.

Ngoài ra, mô hình Feedback Loop cho phép cập nhật số liệu chuyển vị thực tế của dầm và tháp vào mô hình tính toán. Trên cơ sở đó, lực căng ở các bước tiếp theo được điều chỉnh phù hợp, giúp kết cấu đạt đúng hình học và trạng thái chịu lực theo thiết kế.

Công nghệ từng tao được ứng dụng rộng rãi

Trên thế giới, công nghệ lắp đặt từng tao đã được áp dụng tại nhiều công trình cầu dây văng nhịp lớn, như:

• Cầu Mersey Gateway, Vương quốc Anh, hoàn thành năm 2017, sử dụng 146 dây văng, dây dài nhất khoảng 225 m;

• Cầu Forth Crossing, Vương quốc Anh, hoàn thành năm 2017, sử dụng khoảng 6.550 tấn cáp, chiều dài cáp lớn nhất 422 m;

• Cầu Chi Shi, Trung Quốc, hoàn thành năm 2014, sử dụng 368 bó dây văng, tổng trọng lượng cáp khoảng 3.350 tấn.

Tại Việt Nam, công nghệ dây văng từng bước được làm chủ và ứng dụng tại nhiều công trình, tiêu biểu như:

• Cầu Kiền, Hải Phòng: Nhịp chính 200 m;

• Cầu Rạch Miễu 1: Nhịp chính 270 m;

• Cầu Trần Thị Lý: Nhịp chính 230 m;

• Cầu Vàm Cống: Nhịp chính 450 m;

• Cầu Bạch Đằng: Nhịp chính 250 m;

• Cầu Nguyễn Hoàng: Nhịp chính 180 m;

• Cầu Máy Chai: Nhịp chính 200 m;

• Cầu Rạch Miễu 2: Nhịp chính 270 m.

Bảo trì chủ động trong suốt vòng đời công trình

Quản lý vòng đời hệ thống dây văng cần được thực hiện theo một kế hoạch thống nhất, từ kiểm tra, quan trắc, bảo trì đến sửa chữa và thay thế khi cần thiết.

Một hệ thống quản lý hiệu quả phải đáp ứng ba mục tiêu chính:

• Đánh giá chính xác tình trạng dây văng trong điều kiện khai thác thực tế;

• Lập kế hoạch bảo trì và phân bổ kinh phí hợp lý;

• Duy trì khai thác ổn định, hạn chế nguy cơ gián đoạn do sự cố bất ngờ.

Các hệ thống dây văng hiện đại được thiết kế để có thể thay thế từng tao cáp riêng lẻ khi xảy ra hư hỏng cục bộ. Trong trường hợp cần thiết, việc thay thế có thể được thực hiện mà không phải can thiệp lớn vào kết cấu chính của cầu.

Trong công tác kiểm tra, các thiết bị như Loadcell, Vibratest và hệ thống quan trắc Vibratrack có thể được sử dụng để đánh giá lực căng, dao động và những dấu hiệu bất thường của dây văng.

Bên cạnh đó, robot tự leo, camera và công nghệ AI đang mở ra hướng mới trong kiểm tra ống HDPE. Các giải pháp này giúp nâng cao độ chính xác, giảm sự phụ thuộc vào kiểm tra thủ công và phát hiện sớm những hư hỏng có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ dây cáp.

Kết hợp thi công chính xác và bảo trì thông minh

Chất lượng thi công ban đầu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, độ bền và hiệu quả khai thác của hệ thống dây văng. Vì vậy, cần kiểm soát đồng bộ lực căng từng tao cáp, hình học dầm và tháp, chất lượng lớp bảo vệ, chi tiết neo và các mối nối.
Trong giai đoạn khai thác, bảo trì cần chuyển từ phương thức xử lý khi hư hỏng xảy ra sang chủ động theo dõi, đánh giá và dự báo rủi ro.

Sự kết hợp giữa công nghệ căng kéo tự động, quan trắc thông minh, phân tích dữ liệu và khả năng thay thế từng tao cáp sẽ góp phần nâng cao an toàn, kéo dài tuổi thọ và tối ưu chi phí quản lý cầu dây văng trong suốt vòng đời công trình.

10h20: Đại diện Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Trung Chính chia sẻ về công nghệ thi công cầu dây văng dầm Hybrid 

Đại diện Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Trung Chính cho biết, cầu dây văng dầm Hybrid kết hợp ưu điểm của thép và bê tông, giúp giảm trọng lượng kết cấu, tăng khả năng vượt nhịp và tối ưu chi phí xây dựng, bảo trì. Đây được xem là giải pháp phù hợp với các công trình giao thông hiện đại.

Đại diện Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Trung Chính chia sẻ về công nghệ thi công cầu dây văng dầm Hybrid.

Cầu thép và cầu bê tông truyền thống đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, yêu cầu về tải trọng, khẩu độ và tiến độ thi công ngày càng cao đang thúc đẩy việc nghiên cứu các dạng kết cấu mới.

Trong đó, cầu dây văng dầm Hybrid là giải pháp kết hợp hai loại vật liệu thép và bê tông trong cùng một dầm chủ. Thông thường, dầm thép được bố trí tại khu vực nhịp chính, còn dầm bê tông nằm ở các nhịp biên. Hai loại dầm được nối với nhau bằng đoạn liên kết thép – bê tông.

Cách bố trí này tận dụng ưu điểm của từng loại vật liệu:

• Dầm thép ở nhịp chính: Có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu kéo, chịu uốn tốt và phù hợp với nhịp lớn.

• Dầm bê tông ở nhịp biên: Có độ cứng cao, giá thành hợp lý và trọng lượng lớn, giúp cân bằng hệ dây văng.

• Đoạn chuyển tiếp: Có nhiệm vụ truyền lực dọc trục, mô men và lực cắt giữa dầm thép với dầm bê tông.

• Dây văng và tháp: Hình thành hệ chịu lực chính, giúp giảm chiều cao dầm và tăng khả năng vượt nhịp.

Nếu sử dụng toàn bộ dầm bê tông, trọng lượng bản thân công trình sẽ rất lớn, nhất là với những cầu có nhịp chính dài hàng trăm mét. Ngược lại, cầu sử dụng hoàn toàn dầm thép có thể phát sinh chi phí cao cho vật liệu, chế tạo, chống ăn mòn, kiểm soát mỏi và bảo trì.

Vì vậy, dầm Hybrid được lựa chọn nhằm cân bằng giữa khả năng chịu lực, trọng lượng, độ cứng, điều kiện thi công và hiệu quả kinh tế.

Tại Việt Nam, cầu dây văng dầm Hybrid đã được áp dụng tại cầu Cần Thơ và cầu Hòa Sơn.

Cầu Hòa Sơn vượt lòng hồ thủy điện Hòa Bình, trên tuyến cao tốc Hòa Bình – Mộc Châu, được thiết kế theo sơ đồ nhịp 2x40 + 150 + 550 + 150 + 2x40 m, tổng chiều dài khoảng 1.010 m.

Cầu sử dụng hai mặt phẳng dây văng. Dầm chủ là kết cấu Hybrid, kết hợp dầm hộp bê tông cốt thép dự ứng lực với dầm hộp thép tại khu vực giữa nhịp chính, có chiều dài khoảng 210 m.

Việc bố trí dầm thép ở giữa nhịp 550 m giúp giảm đáng kể trọng lượng bản thân kết cấu. Nhờ đó, công trình có thể giảm khối lượng và chi phí của dây văng, trụ tháp cũng như móng cọc.

Theo đánh giá, giải pháp dầm Hybrid tại cầu Hòa Sơn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, điều kiện kinh tế và năng lực thi công của các nhà thầu trong nước.

Cầu dây văng dầm Hybrid không còn là công nghệ mới trên thế giới. Giải pháp này đã được sử dụng tại nhiều công trình cầu nhịp lớn, như:

• Cầu Normandy, Pháp: Nhịp chính 856 m;

• Cầu Tatara, Nhật Bản: Nhịp chính 890 m;

• Cầu Cần Thơ, Việt Nam: Nhịp chính 550 m;

• Cầu Lancang River, Trung Quốc: Nhịp chính 400 m;

• Cầu Edong, Trung Quốc: Nhịp chính 926 m.

Các đơn vị thiết kế và thi công trong nước về cơ bản đã làm chủ công nghệ cầu dây văng dầm Hybrid. Tuy nhiên, việc áp dụng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế do nước ta đã có nhiều kinh nghiệm với cầu dây văng dầm bê tông, dầm thép và dầm thép liên hợp bản bê tông cốt thép.

Do đó, dầm Hybrid thường được cân nhắc khi công trình có yêu cầu vượt nhịp lớn, hình thức kiến trúc đặc biệt, cần rút ngắn thời gian thi công hoặc tối ưu chi phí trong toàn bộ vòng đời khai thác.

Dù có nhiều ưu điểm, cầu dây văng dầm Hybrid vẫn đặt ra một số yêu cầu kỹ thuật cần được kiểm soát chặt chẽ.

Thứ nhất, mối nối giữa dầm thép và dầm bê tông. Đây là bộ phận quan trọng, quyết định độ tin cậy và độ bền lâu dài của công trình. Thiết kế mối nối phải bảo đảm truyền lực dọc, mô men và lực cắt, đồng thời kiểm soát tập trung ứng suất, mỏi, co ngót, từ biến và sự chênh lệch biến dạng giữa thép với bê tông.

Thứ hai, kiểm soát lực dây văng và hình học kết cấu. Độ cứng của dầm thép và dầm bê tông khác nhau đáng kể, khiến lực trong dây văng và biến dạng kết cấu thay đổi theo từng giai đoạn. Vì vậy, cần kiểm soát lực căng dây, cao độ dầm, biến dạng tháp và trình tự lắp dựng.

Thứ ba, ảnh hưởng của co ngót và từ biến bê tông. Theo thời gian, các hiện tượng này có thể làm thay đổi lực dây văng, phản lực gối, mô men trong dầm, cao độ dầm và sự phân bổ tải trọng giữa các cấu kiện.

Thứ tư, nguy cơ mỏi của dầm thép. Với những cầu có mật độ phương tiện lớn, cần đặc biệt chú ý đến chi tiết đường hàn, vị trí tập trung ứng suất, dao động, mỏi tại đoạn nối thép – bê tông và khu vực neo dây văng.

Cầu dây văng dầm Hybrid là giải pháp hiệu quả đối với các công trình cầu nhịp lớn, giúp kết hợp khả năng chịu lực của thép với độ cứng và tính kinh tế của bê tông.
Việc lựa chọn vật liệu theo điều kiện chịu lực và trình tự thi công không chỉ giúp giảm trọng lượng kết cấu, mà còn góp phần tiết kiệm chi phí dây văng, tháp, móng và công tác bảo trì.

Trong thời gian tới, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện công nghệ thiết kế, chế tạo, lắp dựng và kiểm soát lực dây, cầu dây văng dầm Hybrid có thể được nghiên cứu, mở rộng áp dụng cho các dự án hạ tầng lớn tại Việt Nam.

10h: Đại diện Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng Khang Nguyên chia sẻ về việc làm chủ công nghệ phân tích và kiểm soát kết cấu – Hình học trong thiết kế, thi công cầu vòm thép dây treo mạng lưới

Đại diện Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng Khang Nguyên trình bày tại Hội thảo.

Trình bày tham luận tại Hội thảo, đại diện Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng Khang Nguyên, cầu vòm thép dây treo mạng lưới (Network Arch) có khả năng chịu lực hiệu quả, tiết kiệm vật liệu và phù hợp với các công trình cần vượt nhịp lớn. Tuy nhiên, để bảo đảm an toàn, kết cấu cần được phân tích và kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình thiết kế, chế tạo, lắp dựng và khai thác.

Cầu vòm thép dây treo mạng lưới là dạng cầu sử dụng hệ dây treo nghiêng, giao cắt nhiều lần giữa vòm chủ và dầm dọc chính. Cách bố trí này tạo ra nhiều đường truyền lực, giúp giảm mô men uốn trong các cấu kiện chính.

Nhờ đó, vòm chủ yếu chịu lực nén, trong khi dầm dọc chính chủ yếu chịu lực kéo. Kết cấu có thể được thiết kế thanh mảnh, sử dụng vật liệu hiệu quả và đáp ứng yêu cầu vượt nhịp lớn.

Tuy nhiên, ứng xử của cầu phụ thuộc lớn vào trình tự lắp dựng, lực căng dây, sai số chế tạo và hình học thực tế trong quá trình thi công. Vì vậy, việc chỉ phân tích trạng thái công trình sau khi hoàn thành là chưa đủ để đánh giá đầy đủ điều kiện làm việc của kết cấu.

Phân tích trạng thái hoàn thành là cơ sở xác định hình học mục tiêu, nội lực và lực dây thiết kế của hệ vòm, dây treo và dầm dọc chính. Đây cũng là trạng thái đích để xây dựng trình tự thi công và kiểm soát hình học kết cấu.

Trong quá trình lắp dựng, mô hình tính toán cần phản ánh chính xác các bước thi công, bao gồm:

• Lắp dựng và kích hoạt các cấu kiện;

• Sử dụng hoặc tháo bỏ kết cấu tạm;

• Căng chỉnh hệ dây treo;

• Chuyển đổi hệ chịu lực;

• Kiểm soát các trạng thái trung gian trước khi công trình hoàn thành.

Đối với những giai đoạn nhạy cảm, cần xem xét các yếu tố phi tuyến hình học, chuyển vị lớn, hiệu ứng bậc hai và khuyết tật hình học khi cần thiết.

Mô hình không gian 3D có thể được xây dựng bằng phần mềm MIDAS Civil, trong đó xét đến đặc tính chỉ chịu kéo của dây treo, sự thay đổi hình học và các hiệu ứng phi tuyến của kết cấu.

Ổn định kết cấu cần được kiểm tra ở cả trạng thái thi công và trạng thái hoàn thành, đặc biệt tại thời điểm hệ giằng hoặc dây treo chưa được hình thành đầy đủ.

Các nội dung kiểm tra chủ yếu gồm:

• Ổn định tổng thể của kết cấu;

• Ổn định phi tuyến có xét đến khuyết tật hình học;

• Mất ổn định xoắn ngang;

• Mất ổn định cục bộ của các cấu kiện.

Dạng và biên độ khuyết tật hình học phải được lựa chọn phù hợp với các dạng mất ổn định bất lợi, dung sai chế tạo, sai số lắp dựng và yêu cầu của tiêu chuẩn thiết kế.

Việc kiểm tra này giúp nhận diện sớm những trạng thái có nguy cơ mất ổn định, từ đó điều chỉnh phương án lắp dựng, hệ kết cấu tạm hoặc trình tự căng dây.

Lực trong hệ dây treo cần được xác định và hiệu chỉnh theo nhóm, theo nguyên tắc đối xứng và qua nhiều cấp căng. Quá trình này phải dựa trên mối quan hệ giữa lực dây, chuyển vị và nội lực của toàn bộ hệ kết cấu.

Mục tiêu không chỉ là đưa từng dây về một giá trị lực riêng lẻ, mà phải đồng thời đưa toàn bộ công trình về đúng trạng thái nội lực và hình học thiết kế.

Trong quá trình căng chỉnh, cần theo dõi và đối chiếu thường xuyên các thông số như:

• Lực trong dây treo;

• Chuyển vị của vòm và dầm;

• Phản lực tại gối;

• Hình học thực tế của công trình;

• Chênh lệch giữa kết quả tính toán và số liệu quan trắc.

Kết hợp giữa phân tích số và quan trắc hiện trường sẽ giúp hiệu chỉnh mô hình, hạn chế sai số và đưa kết cấu về trạng thái mục tiêu.

Đại diện Công ty CP Đầu tư xây dựng hạ tầng Khang Nguyên trình bày báo cáo về kỹ thuật thi công câu cầu vòm thép.

Đối với cầu Network Arch, kiểm soát hình học phải được thực hiện từ giai đoạn thiết kế đến khi hoàn thành công trình. Quy trình có thể triển khai theo các bước:
Hình học mục tiêu → Phân tích giai đoạn thi công → Xác định độ vồng lắp dựng → Xác định độ vồng chế tạo → Chế tạo cấu kiện → Lắp dựng và quan trắc hiện trường → Hiệu chỉnh → Hình học hoàn thành.

Trong đó, hình học mục tiêu là cơ sở để xác định độ vồng chế tạo và độ vồng lắp dựng. Các thông số này phải được tính toán phù hợp với biến dạng dự kiến của kết cấu trong từng giai đoạn.

Khi thi công, số liệu đo đạc thực tế cần được cập nhật liên tục vào mô hình tính toán. Việc đối chiếu giữa mô hình và hiện trường giúp hạn chế sai số tích lũy, giảm nội lực thứ cấp và bảo đảm hình học hoàn thành phù hợp với thiết kế.

Cầu vòm thép dây treo mạng lưới có tiềm năng áp dụng cho các công trình cầu nhịp vừa và lớn tại Việt Nam, nhất là những vị trí cần vượt nhịp lớn, yêu cầu kết cấu thanh mảnh hoặc hạn chế bố trí trụ giữa sông.

Để mở rộng ứng dụng, cần làm chủ đồng bộ các khâu từ phân tích kết cấu, thiết kế, chế tạo, lắp dựng, căng chỉnh dây đến quan trắc và kiểm soát hình học.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, hiệu quả và độ an toàn của cầu Network Arch không chỉ phụ thuộc vào trạng thái hoàn thành, mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các trạng thái trung gian trong quá trình chuyển đổi hệ chịu lực. Đây là cơ sở quan trọng để thiết kế, thi công và kiểm soát chất lượng các công trình cầu vòm thép dây treo mạng lưới trong thời gian tới.

9h45: Đại diện Công ty CPXD Hạ Tầng Bắc Trung Nam chia sẻ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn – hành trình làm chủ công nghệ thi công

Trình bày tại Hội thảo, KS. Nguyễn Văn Thanh (Công ty CPXD Hạ Tầng Bắc Trung Nam) nhấn mạnh, việc ứng dụng công nghệ khoan hiện đại đang giúp các kỹ sư Việt Nam từng bước làm chủ thi công cọc khoan nhồi đường kính 2,5 m, phục vụ xây dựng các công trình cầu lớn.

Hiện nay, cọc khoan nhồi ngày càng được sử dụng phổ biến trong các dự án dân dụng và hạ tầng giao thông. Đối với các cầu dây văng vượt sông lớn, cọc khoan nhồi đường kính 2,0–2,5 m, sâu hơn 100 m, thường được lựa chọn làm giải pháp móng chịu tải trọng lớn cho trụ tháp.

Tuy nhiên, thi công cọc đường kính lớn trong điều kiện địa chất phức tạp, lòng sông sâu, dòng chảy và thủy triều biến động đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Các rủi ro chủ yếu gồm sạt lở thành hố khoan, lắng đọng bùn cặn dưới đáy, khuyết tật bê tông thân cọc và biến dạng lồng thép.

Để bảo đảm chất lượng, nhà thầu phải kiểm soát chặt chẽ độ thẳng đứng cọc, dung dịch giữ thành, độ sạch đáy hố khoan, chất lượng bê tông đổ dưới nước và kết quả kiểm tra thân cọc bằng các phương pháp hiện đại.

Đại diện Công ty CPXD Hạ Tầng Bắc Trung Nam chia sẻ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn – hành trình làm chủ công nghệ thi công.

Cầu Mỹ Thuận, đưa vào khai thác giai đoạn 1997–2000, đánh dấu bước phát triển quan trọng của ngành xây dựng cầu Việt Nam khi lần đầu tiên một công trình cầu dây văng hiện đại được xây dựng trong nước.

Tại công trình, cọc khoan nhồi đường kính 2,5 m, sâu gần 100 m, được thi công bằng máy khoan xoay kết hợp ống vách và dung dịch bentonite giữ ổn định thành hố khoan. Công nghệ chủ yếu do các chuyên gia, nhà thầu Australia đảm nhận. Kỹ sư Việt Nam tham gia phối hợp thi công, tiếp nhận quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và kinh nghiệm thực tế.

Đến cầu Rạch Miễu, doanh nghiệp và kỹ sư trong nước tham gia sâu hơn vào thiết kế, thi công, từng bước nâng cao năng lực làm chủ công nghệ cầu dây văng.

Bước tiến mới được ghi nhận tại dự án cầu Cần Thơ (2004–2007), khi công nghệ khoan tuần hoàn ngược (RCD) được áp dụng để thi công cọc khoan nhồi trụ tháp.
So với khoan xoay truyền thống, RCD sử dụng hệ thống hút mùn khoan từ đáy hố qua lòng cần khoan, giúp nâng cao hiệu quả làm sạch đáy và giảm lượng bùn cặn trước khi đổ bê tông. Công nghệ này phù hợp với cọc đường kính 2,5 m, sâu gần 100 m trong điều kiện địa chất lòng sông có các lớp cát, bùn và cuội sỏi.

Nguyên lý hoạt động của RCD:

• Dung dịch bentonite được cấp vào hố khoan.

• Đầu khoan phá đất đá ở đáy hố.

• Mùn khoan được hút lên qua lòng cần khoan bằng bơm công suất lớn.

• Hỗn hợp được đưa qua hệ thống tách cát, sau đó tuần hoàn lại dung dịch khoan.

Sau thành công tại cầu Cần Thơ, công nghệ RCD tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện và áp dụng tại các dự án cầu Bình Lợi, Vàm Cống.

KS. Nguyễn Văn Thanh (Công ty CPXD Hạ Tầng Bắc Trung Nam) chia sẻ tại Hội thảo.

Quá trình thi công các công trình cầu lớn giúp kỹ sư Việt Nam tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực thiết kế, thi công và kiểm soát chất lượng móng sâu.

Chuyển giao công nghệ không chỉ dừng ở việc tiếp nhận thiết bị mà còn bao gồm quy trình kỹ thuật, biện pháp thi công, hệ thống quản lý chất lượng, công nghệ chế tạo thiết bị phụ trợ và kinh nghiệm xử lý tình huống thực tế.

Từ những công trình đầu tiên phải dựa nhiều vào chuyên gia nước ngoài, đội ngũ kỹ sư Việt Nam đang từng bước làm chủ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn, tạo tiền đề xây dựng các công trình cầu hiện đại, quy mô lớn trong tương lai.

Các doanh nghiệp trong nước từng bước làm chủ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính 2,5 m, đồng thời nghiên cứu, cải tiến giải pháp phù hợp với điều kiện địa chất, thủy văn tại Việt Nam.

Đội ngũ kỹ sư Việt Nam không chỉ tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài mà còn chủ động nghiên cứu, cải tiến và phát triển các giải pháp thi công phù hợp với điều kiện thực tế.

Đến nay, nhiều doanh nghiệp trong nước đã làm chủ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn, có thể triển khai tại các khu vực địa chất phức tạp như sông lớn, cửa biển, vùng đất yếu và nơi chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều.

Năng lực này được củng cố thông qua đầu tư thiết bị chuyên dụng, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực quản lý kỹ thuật. Nhiều doanh nghiệp đã sở hữu máy khoan cọc nhồi công suất lớn, cần cẩu sức nâng hàng trăm tấn và sà lan chuyên dụng phục vụ thi công trên sông.

Bên cạnh đó, các đơn vị từng bước làm chủ công tác lập biện pháp, mô phỏng trình tự thi công, kiểm soát chất lượng, quản lý rủi ro và ứng dụng BIM. Đây là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam đảm nhận các công trình cầu quy mô lớn, giảm phụ thuộc vào nhà thầu nước ngoài.

Dự án cầu Mỹ Thuận 2 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình nghiên cứu, sáng tạo và làm chủ công nghệ thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn của Việt Nam.

Các cọc khoan nhồi tại trụ cầu chính có đường kính 2,5 m, chiều sâu khoảng 115 m, xuyên qua nhiều tầng địa chất và chịu ảnh hưởng của dòng chảy, thủy triều. Đây là một trong những hạng mục có yêu cầu kỹ thuật cao của dự án.

Ban đầu, công nghệ khoan tuần hoàn ngược (RCD) được lựa chọn. Tuy nhiên, điều kiện địa chất thực tế đặt ra những thách thức mới, buộc chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu phải nghiên cứu, điều chỉnh giải pháp thi công.

Thay vì sử dụng RCD, nhà thầu đã đề xuất áp dụng máy khoan cần Kelly trên hệ sàn đạo chuyên dụng, liên kết với hệ ống vách chính của cọc. Giải pháp này giúp tạo mặt bằng thi công ổn định trên sông, hạn chế ảnh hưởng của sóng, dòng chảy và thủy triều, đồng thời nâng cao độ chính xác khi khoan cọc sâu hơn 100 m.

Việc thay đổi biện pháp thi công cho thấy khả năng thích ứng, nghiên cứu và sáng tạo của đội ngũ kỹ sư Việt Nam. Từ tiếp nhận công nghệ, các kỹ sư đã từng bước cải tiến để đáp ứng yêu cầu riêng của công trình.

Không chỉ khoan tạo lỗ, công tác hạ lồng thép và đổ bê tông cọc cũng đặt ra yêu cầu đặc biệt.

Mỗi lồng cốt thép có trọng lượng hơn 100 tấn, đòi hỏi hệ thống cẩu sức nâng lớn và phương án nâng hạ được tính toán chặt chẽ nhằm bảo đảm độ thẳng đứng, hạn chế biến dạng.

Nhà thầu sử dụng cẩu 500 tấn trên sà lan 3.000 tấn, kết hợp cẩu 200 tấn trên sà lan phụ trợ để hạ lồng thép xuống hố khoan.

Đối với công tác đổ bê tông, hệ thống trạm trộn trên sàn nổi cùng các sà lan vận chuyển, dự trữ vật liệu được tổ chức đồng bộ, bảo đảm cung cấp bê tông liên tục cho các cọc có chiều sâu lớn.

Sau thành công tại cầu Mỹ Thuận 2, giải pháp thi công cọc khoan nhồi đường kính lớn bằng máy khoan cần Kelly trên hệ sàn đạo cứng tiếp tục được áp dụng tại các dự án như cầu Đại Ngãi 1, cầu Phước An và cầu Hòa Sơn.

Việc làm chủ công nghệ thi công cọc khoan nhồi siêu lớn đánh dấu bước trưởng thành của ngành xây dựng cầu Việt Nam. Từ chỗ phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, các doanh nghiệp trong nước đã từng bước tự chủ thiết bị, nhân lực và giải pháp kỹ thuật.

Đây là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực tổng thầu, đảm nhận các công trình cầu hiện đại, quy mô lớn và có yêu cầu kỹ thuật phức tạp, góp phần khẳng định vị thế ngành xây dựng cầu trong khu vực và trên thế giới.

09h30 - Đại diện TEDI chia sẻ về việc ứng dụng BIM trong thiết kế cầu tại Tổng công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP (TEDI)

Trình bày tại Hội thảo, đại diện TEDI, thiết kế cầu là bài toán đa bộ môn, phụ thuộc vào tuyến, địa hình, địa chất, thủy văn, hạ tầng hiện hữu và biện pháp thi công. Trong phương thức truyền thống, dữ liệu khảo sát và hồ sơ thiết kế chủ yếu được bàn giao qua các bản vẽ 2D, khiến việc cập nhật thay đổi, phối hợp giữa các bộ môn và kiểm soát đồng bộ còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công.

Đại diện TEDI chia sẻ về việc ứng dụng BIM trong thiết kế cầu tại Tổng công ty Tư vấn Thiết kế Giao thông Vận tải - CTCP (TEDI).

Qua nghiên cứu các dự án cầu Hoàng Văn Thụ, Mỹ Thuận 2, Nguyễn Trãi, cầu cạn Vành đai 3 TP.HCM, Thượng Cát và Hòa Sơn, có thể thấy quá trình ứng dụng BIM tại TEDI phát triển theo các nấc năng lực:

• Mô hình hóa 3D: Làm chủ hình học công trình, kiểm soát các cấu kiện phức tạp.

• Thiết kế tham số: Quản lý mối quan hệ giữa các cấu kiện, thuận lợi cập nhật thay đổi.

• Thuật toán hóa: Mã hóa tri thức thiết kế, xử lý cấu kiện biến thiên và kết nối dữ liệu phân tích.

• Mô-đun hóa: Quản lý các hệ cầu quy mô lớn, có nhiều dạng mặt cắt và trường hợp ngoại lệ.

• Tích hợp mô hình – dữ liệu: Phối hợp đa bộ môn, hỗ trợ triển khai bản vẽ thi công và chuyển giao thông tin trên môi trường dữ liệu chung (CDE).

Đây là sự chuyển dịch từ phương thức thiết kế dựa chủ yếu trên bản vẽ sang tổ chức thiết kế dựa trên dữ liệu và các quy tắc kỹ thuật có thể kiểm chứng.

Dữ liệu khảo sát là nền tảng

Thực tiễn cho thấy hiệu quả BIM không bắt đầu từ mô hình kết cấu mà từ dữ liệu khảo sát chính xác, có khả năng truy xuất. Vì vậy, hệ tọa độ thống nhất, mô hình hiện trạng được kiểm soát, quy trình kiểm tra – nghiệm thu và cơ chế cập nhật dữ liệu cần được chuẩn hóa ngay từ đầu.

Tại các dự án, BIM được mở rộng từ kiểm soát hình học cầu Hoàng Văn Thụ, thiết kế tham số ở cầu Mỹ Thuận 2 đến thuật toán hóa tại cầu Nguyễn Trãi. Với hệ cầu cạn Vành đai 3 TP.HCM, việc tổ chức thiết kế theo mô-đun giúp quản lý đồng thời tính lặp lại và biến thiên của công trình. Mô hình thiết kế kỹ thuật còn được kế thừa, phát triển để phục vụ triển khai bản vẽ thi công.

Cầu Thượng Cát và cầu Hòa Sơn tiếp tục mở rộng ứng dụng BIM trong phối hợp đa bộ môn, tổ chức thông tin trên CDE và liên kết thiết kế với biện pháp, trình tự thi công.

Đại diện TEDI chia sẻ tại Hội thảo.

Hướng tới tài sản số có thể tái sử dụng

Chuyển giao BIM không đơn thuần là bàn giao một tệp mô hình hoặc IFC. Để bảo đảm khả năng kế thừa, dữ liệu cần có hệ tọa độ, đơn vị, mã định danh đối tượng, thuộc tính bắt buộc, trạng thái phê duyệt và trách nhiệm nghiệm thu rõ ràng. Các thay đổi, giả định và ngoại lệ kỹ thuật cũng phải được lưu vết.

Thời gian tới, TEDI cần tiếp tục chuẩn hóa dữ liệu khảo sát – thiết kế, xây dựng thư viện đối tượng, mô-đun cầu, bộ quy tắc thiết kế và hệ thống kiểm soát chất lượng tự động. Hiệu quả ứng dụng được đánh giá qua sáu nhóm chỉ tiêu gồm thời gian, độ chính xác, tỷ lệ sai sót, năng suất, mức độ tự động hóa và khả năng tái sử dụng dữ liệu.

Khi được triển khai đồng bộ, BIM sẽ trở thành năng lực thiết kế số của doanh nghiệp, tạo nền tảng phát triển các ứng dụng AI, Digital Twin và quản lý dữ liệu công trình trong toàn vòng đời.

 

9h10:  PGS. TS. Tống Trần Tùng trình bày Lịch sử phát triển công nghệ xây dựng cầu tại Việt Nam qua các thời kỳ.

PGS. TS. Tống Trần Tùng.

Trình bày báo cáo tại Hội thảo, PGS. TS. Tống Trần Tùng cho biết: Lịch sử phát triển công nghệ xây dựng cầu Việt Nam là hành trình chuyển mình từ những cây cầu tre, cầu gỗ, cầu đá thủ công đến các công trình bê tông cốt thép, cầu dây văng và công nghệ xây dựng hiện đại. Những cây cầu không chỉ đáp ứng nhu cầu giao thông mà còn gắn liền với lịch sử, văn hóa và đời sống người Việt.

Từ cầu truyền thống đến kết cấu thép, bê tông cốt thép

Trước thế kỷ XIX, người Việt chủ yếu xây dựng cầu đá trọng lực, cầu đá ghép mộng, cầu vòm đá, cầu gạch, cầu tre và cầu gỗ. Cầu đá, cầu gạch phổ biến ở miền Bắc, miền Trung; cầu tre, cầu gỗ xuất hiện nhiều tại vùng sông nước Nam Bộ và các khu vực có sông suối nhỏ.

Giai đoạn 1884–1945 đánh dấu bước chuyển từ kỹ thuật thủ công sang cơ khí hóa, với sự phát triển của kết cấu thép và bê tông cốt thép. Công nghệ cầu dàn thép, móng giếng chìm hơi ép, liên kết đinh tán và lắp dựng kết cấu được áp dụng, cho phép xây dựng những cây cầu có nhịp dài hàng trăm mét.

Từ những năm 1920, bê tông cốt thép bắt đầu được sử dụng rộng rãi cho móng, mố, trụ và nhịp cầu dẫn. Nhiều công trình cầu bê tông cốt thép đổ tại chỗ được xây dựng, tận dụng vật liệu địa phương.

Giai đoạn 1945–1975: Khôi phục và phát triển công nghệ cầu

Sau năm 1954, miền Bắc tập trung khôi phục hệ thống giao thông, phục vụ phát triển kinh tế và chi viện cho miền Nam. Nhiều cầu lớn trên các tuyến đường sắt được xây dựng, chủ yếu sử dụng kết cấu dàn thép. Các cầu trung và nhỏ trên quốc lộ phổ biến với kết cấu dầm bê tông cốt thép đổ tại chỗ, khẩu độ dưới 21 m.

Năm 1960, cầu Phủ Lỗ vượt nhịp 18 m được nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thành công, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng bê tông dự ứng lực tại Việt Nam. Sau đó, nhiều công trình tương tự tiếp tục được triển khai.

Tại miền Nam, do điều kiện chiến tranh và địa hình sông ngòi dày đặc, công nghệ cầu thép dã chiến, cầu lắp ghép Bailey, Eiffel và các loại dầm thép được sử dụng nhằm rút ngắn thời gian thi công, thuận tiện tháo lắp và đáp ứng tải trọng lớn.

Công nghệ thi công móng sâu, cọc thép, cọc bê tông cốt thép và móng giếng chìm cũng được cơ giới hóa, phù hợp với điều kiện đất yếu, sình lầy.

Giai đoạn 1975–1990: Khôi phục hạ tầng sau chiến tranh

Sau năm 1975, hệ thống giao thông cả nước bị tàn phá nghiêm trọng. Ngành Giao thông vận tải tập trung khôi phục cầu đường, đường sắt và các công trình phục vụ phát triển kinh tế.

Trong điều kiện nguồn vốn, vật tư và thiết bị còn hạn chế, các loại cầu dàn thép, dầm thép liên hợp bê tông cốt thép tiếp tục chiếm tỷ trọng đáng kể. Công nghệ và thiết bị từ các nước xã hội chủ nghĩa, trong đó có Liên Xô, Cộng hòa Dân chủ Đức, Hungary và Bulgaria, góp phần hỗ trợ quá trình khôi phục hệ thống giao thông.

Từ năm 1990 đến nay: Đột phá công nghệ:

Từ những năm 1990, công nghệ xây dựng cầu Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới và phát triển mạnh mẽ, bắt đầu từ nhu cầu xây dựng cầu Gianh trên Quốc lộ 1.

Đội ngũ kỹ sư, công nhân ngành cầu từng bước làm chủ nhiều công nghệ hiện đại, từ cầu bê tông dự ứng lực, cầu dây văng đến các giải pháp thi công cầu nhịp lớn, ứng dụng vật liệu và thiết bị tiên tiến. Nhiều công trình đạt trình độ kỹ thuật tương đương các nước phát triển.

Từ những cây cầu tre, cầu đá, cầu gỗ vượt sông suối nhỏ, Việt Nam đã vươn tới những cây cầu bê tông vượt nhịp hàng trăm mét và cầu dây văng có nhịp chính hơn nửa kilomet.

Hành trình phát triển ấy không chỉ phản ánh sự tiến bộ của ngành xây dựng cầu mà còn gắn liền với lịch sử, văn hóa và quá trình phát triển đất nước. Phía trước, những công nghệ mới, trong đó có xây dựng cầu đường sắt tốc độ cao, tiếp tục mở ra cơ hội để đội ngũ thợ cầu Việt Nam chinh phục những công trình quy mô lớn và hiện đại hơn.

9h: Phát biểu tại hội thảo PGS.TS Phạm Ngọc Linh - Phó Chủ tịch Liên hiệp Các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) nhấn mạnh Hội thảo có ý nghĩa quan trọng về khoa học công nghệ - xây dựng, nhất là trong thời điểm đất nước đang vươn mình bước vào kỷ nguyên phát triển mới với những dự án, hạ tầng, đô thị quy mô lớn. 

PGS.TS Phạm Ngọc Linh phát biểu chào mừng Hội thảo.

Phó Chủ tịch VUSTA đánh giá cao vai trò tiên phong và các hoạt động chuyên môn của Tổng hội Xây dựng Việt Nam trong nghiên cứu, tư vấn, phản biện, giám định xã hội lĩnh vực xây dựng qua đó đóng góp cho sự phát triển của ngành xây dựng. Đồng thời bày tỏ sự tin tưởng Tổng hội Xây dựng Việt Nam với bề dày lịch sử và đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học sẽ tiếp tục cống hiến trí tuệ, kinh nghiệm làm nòng cốt đóng góp vào sự phát triển của nền khoa học, công nghệ nước nhà, góp phần phát triển sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá và xây dựng hạ tầng Việt Nam ngày càng hiện đại, bền vững.

8h30: TS. Đặng Việt Dũng - Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam phát biểu khai mạc Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển”

Trong phát biểu khai mạc, TS. Đặng Việt Dũng nhấn mạnh, cầu không chỉ là công trình giao thông kết nối hai bờ, rút ngắn khoảng cách địa lý mà còn mở ra các hành lang phát triển, kết nối vùng kinh tế, góp phần thay đổi diện mạo đô thị và tạo động lực tăng trưởng mới. Nhiều cây cầu ngày nay còn mang giá trị kiến trúc, trở thành biểu tượng và góp phần định hình bản sắc đô thị.

TS. Đặng Việt Dũng - Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam phát biểu khai mạc Hội thảo.

Ở một góc độ nhất định, trình độ xây dựng cầu phản ánh năng lực khoa học – công nghệ, công nghiệp và sức sáng tạo của một quốc gia.

Sơ lược lại lịch sử phát triển của ngành xây dựng cầu qua các giai đoạn, Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam khẳng định Trong hành trình phát triển, làm chủ công nghệ không phải là một đích đến cuối cùng. Nếu chặng đường vừa qua là hành trình từ tiếp nhận đến làm chủ, thì chặng đường phía trước phải là hành trình từ làm chủ đến sáng tạo. Đó là một hành trình nối tiếp giữa các thế hệ. Thế hệ trước đã giúp chúng ta đi từ “chưa làm được” đến “làm được”. Thế hệ hôm nay đang đi từ “làm được” đến “làm chủ”. Và trách nhiệm của thế hệ tiếp theo là đưa ngành cầu Việt Nam từ “làm chủ” đến “sáng tạo” và vươn tới “ dẫn dắt”. 

Hội thảo “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam: Hành trình làm chủ và phát triển” thu hút đông đảo sự tham dự của các cơ quan quản lý, chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp - nhà thầu và sinh viên các trường đại học, kiến trúc.

Sáng nay (15/9), Hội thảo khoa học và công nghệ với chủ đề “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam – Hành trình làm chủ và phát triển” diễn ra tại Hà Nội, thu hút đông đảo sự tham gia của các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư, tư vấn, nhà thầu - doanh nghiệp và các sinh viên lĩnh vực xây dựng - kiến trúc.

Hội thảo do Tổng hội Xây dựng Việt Nam phối hợp cùng Hội Khoa học Kỹ thuật Cầu Đường Việt Nam và Hội Kết cấu và Công nghệ Xây dựng Việt Nam tổ chức nhằm tổng kết, đánh giá những thành tựu nổi bật về công nghệ xây dựng cầu đã được áp dụng tại Việt Nam, qua đó góp phần nhận diện trình độ công nghệ hiện nay và những vấn đề đặt ra trong giai đoạn tiếp theo.

Tham dự hội thảo có PGS.TS Phạm Ngọc Linh - Phó Chủ tịch Liên hiệp Các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA); TS. Hoàng Hải - Cục trưởng Cục Giám định Nhà nước về chất lượng công trình Bộ Xây dựng, cùng đại diện các viện nghiên cứu, Sở Xây dựng, đại diện các trường đại học, chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư, tư vấn, nhà thầu - doanh nghiệp và các sinh viên lĩnh vực xây dựng - kiến trúc...

Về phía Ban tổ chức hội thảo dự và chủ trì có: TS. Đặng Việt Dũng - Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam; PGS. TS Phạm Duy Hoà - Hội Kết cấu và Công nghệ Xây dựng Việt Nam; PGS.TS Hoàng Hà - Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kỹ thuật Cầu đường Việt Nam cùng các Phó chủ tịch, chuyên gia, các hội thành viên.

Các đại biểu tham dự hội thảo.

Hội thảo diễn ra trực tiếp kết hợp trực tuyến.

Diễn đàn nhìn lại năng lực công nghệ xây dựng cầu

Trong những thập kỷ qua, cùng với sự phát triển của hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông, ngành xây dựng cầu Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về khoa học và công nghệ. Nhiều công nghệ trong khảo sát, thiết kế, thi công, kiểm định, bảo trì và quản lý khai thác công trình cầu đã được nghiên cứu, tiếp nhận, làm chủ và ứng dụng trong thực tiễn.

Theo các chuyên gia, sự phát triển của công nghệ xây dựng cầu tại Việt Nam không chỉ đến từ quá trình nghiên cứu, sáng tạo của các kỹ sư, chuyên gia, doanh nghiệp trong nước mà còn gắn với việc tiếp nhận, chuyển giao và ứng dụng các công nghệ hiện đại từ những quốc gia có nền công nghiệp xây dựng phát triển.

Từ thực tiễn triển khai nhiều dự án, năng lực của đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và doanh nghiệp Việt Nam từng bước được nâng cao, tạo nền tảng để tiếp tục làm chủ các công nghệ phức tạp trong xây dựng và quản lý công trình cầu.

Từ công nghệ truyền thống đến công nghệ số

Hội thảo tập trung trao đổi nhiều nhóm nội dung liên quan trực tiếp đến quá trình xây dựng và khai thác công trình cầu. Các chủ đề bao gồm kiến trúc và mỹ thuật công trình cầu; khảo sát, địa kỹ thuật và thiết kế nền móng; thiết kế kết cấu; vật liệu mới; công nghệ thi công tiên tiến; thiết kế, chế tạo, lắp đặt và bảo trì hệ dây văng, dây võng.

Bên cạnh đó, hội thảo dành sự quan tâm tới những công nghệ phục vụ giai đoạn vận hành và bảo trì công trình như quan trắc sức khỏe công trình (SHM), kiểm định, đánh giá, sửa chữa, gia cường và nâng cấp cầu, cũng như quản lý tài sản và quản lý khai thác công trình cầu.

Đặc biệt là nhóm công nghệ có vai trò ngày càng lớn trong việc nâng cao hiệu quả thiết kế, thi công, quản lý và khai thác công trình như: Chuyển đổi số, BIM, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ số trong xây dựng cầu cũng được đưa ra trao đổi.

Kết nối nghiên cứu với thực tiễn công trình

Một trong những nội dung của hội thảo là chia sẻ kinh nghiệm làm chủ công nghệ và chuyển giao công nghệ từ các dự án cầu lớn tại Việt Nam. Qua đó, các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư, tư vấn, nhà thầu và doanh nghiệp có cơ hội trao đổi trực tiếp về những vấn đề đặt ra trong quá trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.

Hội thảo dự kiến có sự tham gia của đại diện các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng và giao thông vận tải; viện nghiên cứu, trường đại học; chuyên gia, nhà khoa học trong và ngoài nước; các đơn vị tư vấn khảo sát, thiết kế; nhà thầu xây dựng trong nước và quốc tế; doanh nghiệp sản xuất vật liệu, thiết bị và công nghệ phục vụ xây dựng cầu, cùng các tổ chức nghề nghiệp và cá nhân quan tâm.

Đông đảo các sinh viên xây dựng - kiến trúc đến tham gia Hội thảo.

Việc quy tụ nhiều nhóm chủ thể trong cùng một diễn đàn nhằm tăng cường trao đổi giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn, đồng thời chia sẻ những kinh nghiệm có thể áp dụng cho các dự án xây dựng cầu trong tương lai.

Hướng tới làm chủ và phát triển công nghệ

Không chỉ tổng kết những thành tựu đã đạt được, hội thảo hướng tới việc định vị trình độ công nghệ xây dựng cầu của Việt Nam và trao đổi về hướng phát triển trong thời gian tới.

Theo định hướng của Ban Tổ chức, việc tiếp tục nâng cao năng lực nghiên cứu, ứng dụng, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ sẽ là một trong những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của ngành xây dựng cầu.

Hội thảo cũng là dịp để các chuyên gia, kỹ sư, nhà khoa học, nhà quản lý và doanh nghiệp đóng góp những nghiên cứu, kinh nghiệm thực tiễn liên quan đến các lĩnh vực công nghệ xây dựng cầu.

Các tham luận có giá trị khoa học và thực tiễn cao sẽ được lựa chọn trình bày tại hội thảo, đăng trong kỷ yếu và cuốn “Sách vàng Công nghệ xây dựng Cầu 2026”.

 

Phát biểu tại hội thảo TS. Đặng Việt Dũng – Chủ tịch Tổng hội Xây dựng Việt Nam cho rằng: “Trong hành trình phát triển, làm chủ công nghệ không phải là một đích đến cuối cùng. Nếu chặng đường vừa qua là hành trình từ tiếp nhận đến làm chủ, thì chặng đường phía trước phải là hành trình từ làm chủ đến sáng tạo. Đó là một hành trình nối tiếp giữa các thế hệ. Thế hệ trước đã giúp chúng ta đi từ “chưa làm được” đến “làm được”. Thế hệ hôm nay đang đi từ “làm được” đến “làm chủ”. Và trách nhiệm của thế hệ tiếp theo là đưa ngành cầu Việt Nam từ “làm chủ” đến “sáng tạo” và vươn tới “ dẫn dắt”.

 

Tiếp tục cập nhật.

BBT

Hướng phát triển mới cho công nghệ xây dựng cầu Việt Nam: Hành trình tiếp nối các thế hệ (11:51 - 14/09/2026)
9 báo cáo trọng tâm hé mở bức tranh công nghệ xây dựng cầu Việt Nam (10:39 - 08/09/2026)
Sắp diễn ra Hội thảo khoa học và công nghệ “Công nghệ xây dựng cầu Việt Nam” (11:52 - 07/09/2026)
TS. Đặng Việt Dũng tiếp tục được tín nhiệm vào Đoàn Chủ tịch Liên hiệp Hội Việt Nam (12:57 - 28/08/2026)
Thủ tướng Chính phủ tặng bằng khen cho Tổng hội Xây dựng Việt Nam (22:07 - 27/08/2026)